XE TẢI HYUNDAI HD98 6,5 TẤN

615,000,000vnđ

Xe tải Hyundai HD98 6,5 tấn Xe tải Hyundai HD98 6,5 tấn được lắp ráp tại Công ty cổ phần ô tô Đô Thành. Xe tải Hyundai HD98 có các loại thùng kín, thùng khung mui và thùng lửng.

Xe tải Hyundai HD98 6,5 tấn

Xe tải Hyundai HD98 6,5 tấn được lắp ráp tại Công ty cổ phần ô tô Đô Thành. Xe tải Hyundai HD98 có các loại thùng kín, thùng khung mui và thùng lửng

.46312_978800635521996_2065059060432027418_n

Hyundai HD98 trang bị cabin đơn, có thể nghiêng 50 độ giúp việc kiểm tra động cơ dễ dàng hơn bao giờ hết. Cỡ lốp: 7.50-16.

Khung dầm xe tải Hyundai HD98 6,5 tấn được thiết kế theo công nghệ tiên tiến nhất hiện nay giúp xe có thể chịu được tải trọng cao, chống được vặn xoắn chassi khi vận hành ở những địa hình phức tạp.

Hệ thống lái: Kiểu trục vít – ê cu bi, dẫn động cơ khí có trợ lực thuỷ lực.

1450870074.851155

Động cơ xe tải Hyundai HD98 6,5 tấn

images

Xe tải Hyundai HD98 6,5 tấn trang bị động cơ diesel D4DB 4 xi lanh thẳng hàng tăng áp tubor, dung tích xi lanh 3.907 cm3 công suất 130 mã lực.

Xe được trang bị hộp số loại 5 số tiến 1 số lùi, tỷ số truyền của các số như sau:

ih1=5,830; ih2=3,208, ih3=1,700; ih4=1; ih5=0,722; iR=5,380.

Bảng thông số kỹ thuật xe tải Hyundai HD98 6,5 tấn

 

Loại phương tiện / Vehicle Type

Ôtô tải (Cabin + Chassis)

Hệ thống lái / Drive System

Tay lái thuận LHD, 4 x 2

Buồng lái / Cab Type

Loại cabin đơn

Số chỗ ngồi / Seat Capacity

03 chỗ

Kích thước / Dimensions

Chiều dài cơ sở / Wheelbase (mm)

3735

Kích thước xe/ Vehicle Dimensions (mm)

Dài x Rộng x Cao / L x W x H

6570 x 2000 x 2270

Vệt bánh xe

Wheel Tread

Trước / Front (mm)

1.650

Sau / Rear (mm)

1.495

Khoảng sáng gầm xe / Ground Clearance (mm)

125

Trọng lượng / Weight

Trọng lượng bản thân xe Chassi(Kg)

2.545

Trọng lượng xe sau khi đóng thùng  (Kg)

Trọng tải chuyên chở (Kg)

Tổng trọng tải tối đa khi tham gia giao thông (kg)

9500

Thông số vận hành / Caculated Performance

Vận tốc tối đa / Max.Speed (km/h)

110

Khả năng vượt dốc/ Max Gradeability (%)

40%

Bán kính vòng quay tối thiểu (m)

6.3

Đặc tính kỹ thuật / Specifications

Động cơ /

Engine

Kiểu / Model

Diesel D4DB (EURO II)

Loại / Type

Có Turbo

Số xy lanh / No of Cylinder

4 xy lanh thẳng hàng

Dung tích xy lanh (cc)

3.907

Công suất tối đa (Kw/rpm)

96/2900

Momen tối đa (kg.m/rpm)

300 (N.m)/2000 (vòng/phút)

Hộp số / Transmission

Số cơ khí (5 số tiến, 1 số lùi)

Hệ thống lái

Có trợ lực thủy lực

Hệ thống phanh

Phanh công tác

Tang trống, dẫn động khí nén 2 dòng

Phanh đỗ

Tang trống

Bình nhiên liệu Fuel Tank (liter)

100 L

Bình điện / Battery

2x12V – 90 AH

Lốp xe / Tire

7.50-16/7.50-16

Bảo hành

02 năm hoặc 100.000km

Tên nhân viên: Minh Thành
Số điện thoại: 0938 294 794
Năm: 2016
Hãng: Huyndai
Xuất xứ: nhập 3 cục
Trọng tải: 6,5 tấn
Tổng trọng tải: 9200kg
Dài x rộng x cao: 6570 x 2000 x 2270
Kích thước thùng: 4.980 x 2.050 x 1.870
Dung tích xy lanh: 3.907 cm3
Đời xe: 2016
Màu xe: Trắng, xanh
Hệ thống trợ lực:
Hộp số: 5 số tiến 1 số lùi
Tiêu chuẩn khí thải: Euro II
Kiểu ca bin: Ca bin lật
Loại thùng: mui phủ bạt
Cỡ lốp: 7.50-16
Back to top